飄飄零零

piāo piāo líng líng phiêu phiêu linh linh

Hán Việt: phiêu phiêu linh linh · Pinyin: piāo piāo líng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (phiêu) + (phiêu) + (linh) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指花、叶等凋谢脱落。比喻人漂泊流落。