飄鼓 piāo gǔ · phiêu cổ Hán Việt: phiêu cổ · Pinyin: piāo gǔ Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 鼓 (cổ)Pinyinpiāo gǔHán Việtphiêu cổCấu tạo飄 + 鼓 · phiêu + cổ nghĩa thành phần: phiêu + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓随波飘流动荡。Tân Hoa Tự Điển 1.谓随波飘流动荡。