飆舉

biāo jǔ tiêu cử

Hán Việt: tiêu cử · Pinyin: biāo jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"飙举"; 形容才情风发超逸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"飙举"。 2.形容才情风发超逸。