飙俟 biāo qí · tiêu sĩ Hán Việt: tiêu sĩ · Pinyin: biāo qí Tổng quan Cấu tạo: 飙 (tiêu) + 俟 (sĩ)Pinyinbiāo qíHán Việttiêu sĩCấu tạo飙 + 俟 · tiêu + sĩ nghĩa thành phần: tiêu + sĩ