飆升
tiêu thăng
Hán Việt: tiêu thăng · Pinyin: biāo shēng
Tổng quan
tăng nhanh | phóng lên
Nghĩa
Việt
- Cihui tăng nhanh | phóng lên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (价格、数量等)急速上升:石油价格~|中档住宅的销量一路~。
Eng
- CC-CEDICT to rise rapidly|to soar
- Cihui to rise rapidly; to soar