飆回

biāo huí tiêu hồi

Hán Việt: tiêu hồi · Pinyin: biāo huí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (hồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"飙回"; 混乱,动荡不定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"飙回"。 2.混乱,动荡不定。