飆塵 biāo chén · tiêu trần Hán Việt: tiêu trần · Pinyin: biāo chén Tổng quan Cấu tạo: 飆 (tiêu) + 塵 (trần)Pinyinbiāo chénHán Việttiêu trầnCấu tạo飆 + 塵 · tiêu + trần nghĩa thành phần: tiêu + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狂风卷起的尘埃。比喻人生行踪不定人生寄一世,奄忽若飙尘。