飆忽

biāo hū tiêu hốt

Hán Việt: tiêu hốt · Pinyin: biāo hū

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (hốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"飙忽"; 疾风; 迅疾貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"飙忽"。 2.疾风。 3.迅疾貌。

Eng

  • Cihui 飆忽 iāohū n. gale