飆戲 biāo xì · tiêu hí Hán Việt: tiêu hí · Pinyin: biāo xì Tổng quan Cấu tạo: 飆 (tiêu) + 戲 (hí)Pinyinbiāo xìHán Việttiêu híCấu tạo飆 + 戲 · tiêu + hí nghĩa thành phần: tiêu + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两个或两个以上的人在一起起劲儿地演戏,比赛演技:实力演员同场~。