飆掃

biāo sǎo tiêu tảo

Hán Việt: tiêu tảo · Pinyin: biāo sǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"飙扫"。亦作"颷扫"; 狂风扫荡。形容气势迅猛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"飙扫"。亦作"颷扫"。 2.狂风扫荡。形容气势迅猛。