飙望 biāo wàng · tiêu vọng Hán Việt: tiêu vọng · Pinyin: biāo wàng Tổng quan Cấu tạo: 飙 (tiêu) + 望 (vọng)Pinyinbiāo wàngHán Việttiêu vọngCấu tạo飙 + 望 · tiêu + vọng nghĩa thành phần: tiêu + vọng