飆歌 biāo gē · tiêu ca Hán Việt: tiêu ca · Pinyin: biāo gē Tổng quan Cấu tạo: 飆 (tiêu) + 歌 (ca)Pinyinbiāo gēHán Việttiêu caCấu tạo飆 + 歌 · tiêu + ca nghĩa thành phần: tiêu + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两个或两个以上的人在一起起劲儿地比着唱歌:几个人同台~丨他点名要跟我~。