飆流

biāo liú tiêu lưu

Hán Việt: tiêu lưu · Pinyin: biāo liú

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"飙流"。亦作"飙流"; 犹流派。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"飙流"。亦作"飙流"。 2.犹流派。