飆然 biāo rán · tiêu nhiên Hán Việt: tiêu nhiên · Pinyin: biāo rán Tổng quan Cấu tạo: 飆 (tiêu) + 然 (nhiên)Pinyinbiāo ránHán Việttiêu nhiênCấu tạo飆 + 然 · tiêu + nhiên nghĩa thành phần: tiêu + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"飙然"; 犹骤然。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"飙然"。 2.犹骤然。