飆紅 biāo hóng · tiêu hồng Hán Việt: tiêu hồng · Pinyin: biāo hóng Tổng quan Cấu tạo: 飆 (tiêu) + 紅 (hồng)Pinyinbiāo hóngHán Việttiêu hồngCấu tạo飆 + 紅 · tiêu + hồng nghĩa thành phần: tiêu + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飙升:节目收视率一路~;迅速走红:随着电视剧的播出,剧中女主角~大江南北。