飆騰
tiêu đằng
Hán Việt: tiêu đằng · Pinyin: biāo téng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"飙腾"。亦作"颷腾"。亦作"飙腾"; 疾风骤起; 迅疾奔腾; 形容气势勇猛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"飙腾"。亦作"颷腾"。亦作"飙腾"。 2.疾风骤起。 3.迅疾奔腾。 4.形容气势勇猛。
Hán Việt: tiêu đằng · Pinyin: biāo téng