飆霆 biāo tíng · tiêu đình Hán Việt: tiêu đình · Pinyin: biāo tíng Tổng quan Cấu tạo: 飆 (tiêu) + 霆 (đình)Pinyinbiāo tíngHán Việttiêu đìnhCấu tạo飆 + 霆 · tiêu + đình nghĩa thành phần: tiêu + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"颷霆"; 狂风迅雷。比喻威势。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"颷霆"。 2.狂风迅雷。比喻威势。