飆飄 biāo piāo · tiêu phiêu Hán Việt: tiêu phiêu · Pinyin: biāo piāo Tổng quan Cấu tạo: 飆 (tiêu) + 飄 (phiêu)Pinyinbiāo piāoHán Việttiêu phiêuCấu tạo飆 + 飄 · tiêu + phiêu nghĩa thành phần: tiêu + phiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"飙飘"; 谓疾风劲吹。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"飙飘"。 2.谓疾风劲吹。