飆驅

biāo qū tiêu khu

Hán Việt: tiêu khu · Pinyin: biāo qū

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓疾速行驶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓疾速行驶。