飆駭 biāo hài · tiêu hãi Hán Việt: tiêu hãi · Pinyin: biāo hài Tổng quan Cấu tạo: 飆 (tiêu) + 駭 (hãi)Pinyinbiāo hàiHán Việttiêu hãiCấu tạo飆 + 駭 · tiêu + hãi nghĩa thành phần: tiêu + hãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"飊骇"。亦作"飙骇"; 风猛; 谓迅猛兴起。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"飊骇"。亦作"飙骇"。 2.风猛。 3.谓迅猛兴起。