飛五 fēi wǔ · phi ngũ Hán Việt: phi ngũ · Pinyin: fēi wǔ Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 五 (ngũ)Pinyinfēi wǔHán Việtphi ngũCấu tạo飛 + 五 · phi + ngũ nghĩa thành phần: phi + ngũ