飛信 fēi xìn · phi tín Hán Việt: phi tín · Pinyin: fēi xìn Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 信 (tín)Pinyinfēi xìnHán Việtphi tínCấu tạo飛 + 信 · phi + tín nghĩa thành phần: phi + tín