飛傘 fēi sǎn · phi tán Hán Việt: phi tán · Pinyin: fēi sǎn Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 傘 (tán)Pinyinfēi sǎnHán Việtphi tánCấu tạo飛 + 傘 · phi + tán nghĩa thành phần: phi + tán