飛兔 fēi tù · phi thỏ Hán Việt: phi thỏ · Pinyin: fēi tù Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 兔 (thỏ)Pinyinfēi tùHán Việtphi thỏCấu tạo飛 + 兔 · phi + thỏ nghĩa thành phần: phi + thỏ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 相傳為古代駿馬的名字。《呂氏春秋.離俗覽.離俗》:「飛兔要褭,古之駿馬也。」《文選.張衡.東京賦》:「卻走馬以糞車,何惜騕褭與飛兔。」