飛券 phi khoán Hán Việt: phi khoán Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 券 (khoán)Hán Việtphi khoánCấu tạo飛 + 券 · phi + khoán nghĩa thành phần: phi + khoán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代匯票之類的票券。EngCihui 飛券 ēiquàn n. <trad.> a kind of draughts