飛動 fēi dòng · phi động Hán Việt: phi động · Pinyin: fēi dòng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 動 (động)Pinyinfēi dòngHán Việtphi độngCấu tạo飛 + 動 · phi + động nghĩa thành phần: phi + động Nghĩa EngCihui 飛動 ēidòng r.v. fly