飛區 phi khu Hán Việt: phi khu Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 區 (khu)Hán Việtphi khuCấu tạo飛 + 區 · phi + khu nghĩa thành phần: phi + khu Nghĩa EngCihui 飛區 ēiqū n. enclave