飛塵 fēi chén · phi trần Hán Việt: phi trần · Pinyin: fēi chén Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 塵 (trần)Pinyinfēi chénHán Việtphi trầnCấu tạo飛 + 塵 · phi + trần nghĩa thành phần: phi + trần Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 飛揚的灰土。《樂府詩集.卷三五.相和歌辭十.晉.陸機.長安有狹邪行》:「輕蓋承華景,騰步躡飛塵。」《文選.鮑照.行藥至誠東橋詩》:「迅風首旦發,平路塞飛塵。」