飛屐 fēi jī · phi kịch Hán Việt: phi kịch · Pinyin: fēi jī Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 屐 (kịch)Pinyinfēi jīHán Việtphi kịchCấu tạo飛 + 屐 · phi + kịch nghĩa thành phần: phi + kịch