飛帛 fēi bó · phi bạch Hán Việt: phi bạch · Pinyin: fēi bó Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 帛 (bạch)Pinyinfēi bóHán Việtphi bạchCấu tạo飛 + 帛 · phi + bạch nghĩa thành phần: phi + bạch