飛彈

fēi dàn phi đạn

Hán Việt: phi đạn · Pinyin: fēi dàn

Tổng quan

tên lửa 1. bom bay; tên lửa; đạn đạo。裝有自動飛行裝置的炸彈,如導彈。 2. đạn lạc。流彈。

Cấu tạo: (phi) + (đạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên lửa 1. bom bay; tên lửa; đạn đạo。裝有自動飛行裝置的炸彈,如導彈。 2. đạn lạc。流彈。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 武器名。裝有推進器、方向控制儀等的炸彈。如:「洲際飛彈」、「響尾蛇飛彈」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装有自动飞行装置的炸弹,如导弹; 流弹。
  • Tân Hoa Tự Điển ①装有自动飞行装置的炸弹,如导弹。②流弹。

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) missile|stray bullet
  • Cihui (Tw) missile; stray bullet