飛影 fēi yǐng · phi ảnh Hán Việt: phi ảnh · Pinyin: fēi yǐng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 影 (ảnh)Pinyinfēi yǐngHán Việtphi ảnhCấu tạo飛 + 影 · phi + ảnh nghĩa thành phần: phi + ảnh