飛往

fēi wǎng phi vãng

Hán Việt: phi vãng · Pinyin: fēi wǎng

Tổng quan

bay đi

Cấu tạo: (phi) + (vãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bay đi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飛行前往。如:「這航班是飛往舊金山的固定班次。」

Eng

  • Cihui 飛往 ēiwǎng* v. fly toward