飛征
phi chinh
Hán Việt: phi chinh · Pinyin: fēi zhēng
Tổng quan
chim muông và dã thú | thú đồng và chim trời | giống như 飛禽走獸|飞禽走兽
Nghĩa
Việt
- Cihui chim muông và dã thú | thú đồng và chim trời | giống như 飛禽走獸|飞禽走兽
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 征,行。飛征指飛禽走獸。《後漢書.卷六○上.馬融傳》:「揫斂九藪之動物,繯橐四野之飛征。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指飞禽走兽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指飞禽走兽。
Eng
- CC-CEDICT (archaic) birds and animals
- Cihui (archaic) birds and animals