飞抢 phi thưởng Hán Việt: phi thưởng Tổng quan Cấu tạo: 飞 (phi) + 抢 (thưởng)Hán Việtphi thưởngCấu tạo飞 + 抢 · phi + thưởng nghĩa thành phần: phi + thưởng