飛播

fēi bō phi bá

Hán Việt: phi bá · Pinyin: fēi bō

Tổng quan

gieo hạt

Cấu tạo: (phi) + (bá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gieo hạt (bằng máy bay)。用飛機撒種。 飛播造林 gieo hạt trồng rừng bằng máy bay. 飛播優良牧草一萬多畝。 gieo trồng giống cỏ tốt để nuôi súc vật hơn 10.000 mẫu ta.
  • Cihui gieo hạt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指利用飛機播種。

Eng

  • Cihui 飛播 ēibō n. <agr.> aerial sowing/seeding