飛旋
phi toàn
Hán Việt: phi toàn · Pinyin: fēi xuán
Tổng quan
lượn vòng: bay vòng vòng
Nghĩa
Việt
- Cihui lượn vòng; bay vòng vòng。盤旋地飛。 雄鷹在天空飛旋。 chim ưng trống bay lượn vòng trên không trung. 他那爽朗的笑聲不時在我耳邊飛旋。 giọng cười sảng khoái của anh ấy chốc chốc lại vang lên bên tai tôi.
- Cihui lượn vòng: bay vòng vòng
Eng
- Cihui 飛旋 ēixuán v. hover; fly in circles