飛景 fēi jǐng · phi cảnh Hán Việt: phi cảnh · Pinyin: fēi jǐng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 景 (cảnh)Pinyinfēi jǐngHán Việtphi cảnhCấu tạo飛 + 景 · phi + cảnh nghĩa thành phần: phi + cảnh