飛朱 fēi zhū · phi chu Hán Việt: phi chu · Pinyin: fēi zhū Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 朱 (chu)Pinyinfēi zhūHán Việtphi chuCấu tạo飛 + 朱 · phi + chu nghĩa thành phần: phi + chu