飛松 fēi sōng · phi tùng Hán Việt: phi tùng · Pinyin: fēi sōng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 松 (tùng)Pinyinfēi sōngHán Việtphi tùngCấu tạo飛 + 松 · phi + tùng nghĩa thành phần: phi + tùng