飞梁 phi lương Hán Việt: phi lương Tổng quan Cấu tạo: 飞 (phi) + 梁 (lương)Hán Việtphi lươngCấu tạo飞 + 梁 · phi + lương nghĩa thành phần: phi + lương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 有如凌空飛起的高架橋梁。《後漢書.卷三四.梁統列傳》:「臺閣周通,更相臨望;飛梁石蹬,陵跨水道。」南朝宋.鮑照〈代出自薊北門行〉:「雁行緣石徑,魚貫度飛梁。」