飛棋 fēi qí · phi kì Hán Việt: phi kì · Pinyin: fēi qí Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 棋 (kì)Pinyinfēi qíHán Việtphi kìCấu tạo飛 + 棋 · phi + kì nghĩa thành phần: phi + kì