飛榮 fēi róng · phi vinh Hán Việt: phi vinh · Pinyin: fēi róng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 榮 (vinh)Pinyinfēi róngHán Việtphi vinhCấu tạo飛 + 榮 · phi + vinh nghĩa thành phần: phi + vinh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.落花。晉.左思〈招隱〉詩二首之二:「弱葉棲霜雪,飛榮流餘津。」 2.迅速發跡。漢.張衡〈南都賦〉:「曜朱光於白水,會九世而飛榮。」