飛樑 fēi liáng · phi lương Hán Việt: phi lương · Pinyin: fēi liáng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 樑 (lương)Pinyinfēi liángHán Việtphi lươngCấu tạo飛 + 樑 · phi + lương nghĩa thành phần: phi + lương Nghĩa EngCihui 飛梁 ēiliáng n. single-span bridge