飛樓 fēi lóu · phi lâu Hán Việt: phi lâu · Pinyin: fēi lóu Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 樓 (lâu)Pinyinfēi lóuHán Việtphi lâuCấu tạo飛 + 樓 · phi + lâu nghĩa thành phần: phi + lâu Nghĩa EngCihui 飛樓 ēilóu n. <trad.> 1. scaffolding for attacking a besieged city 2. tower