飛步 fēi bù · phi bộ Hán Việt: phi bộ · Pinyin: fēi bù Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 步 (bộ)Pinyinfēi bùHán Việtphi bộCấu tạo飛 + 步 · phi + bộ nghĩa thành phần: phi + bộ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 快步,速度極快地走。如:「正當眾人驚恐之時,小王飛步向前,搶下了強盜手中的武器。」南朝宋.鮑照〈擬古〉詩八首之二:「弱冠參多士,飛步游秦宮。」