飛歸

fēi guī phi quy

Hán Việt: phi quy · Pinyin: fēi guī

Tổng quan

cách tính bằng bàn tính

Cấu tạo: (phi) + (quy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cách tính bằng bàn tính。珠算中兩位數除法的一種算法,口訣跟歸除不同,比歸除簡捷。
  • Cihui cách tính bằng bàn tính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 珠算中兩位數除法的一種算法。速度甚快。也稱為「飛除」。

Eng

  • Cihui 飛歸 ēiguī n. quick way of reckoning division with an abacus