飛沉 fēi chén · phi trầm Hán Việt: phi trầm · Pinyin: fēi chén Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 沉 (trầm)Pinyinfēi chénHán Việtphi trầmCấu tạo飛 + 沉 · phi + trầm nghĩa thành phần: phi + trầm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 飛在空中的鳥與沉在水中的魚。《文選.陸機.悲哉行》:「日感隨氣草,耳悲詠時禽;寤寐多遠念,緬然若飛沉。」