飛沫

fēi mò phi mạt

Hán Việt: phi mạt · Pinyin: fēi mò

Tổng quan

giọt bắn trong không khí

Cấu tạo: (phi) + (mạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giọt bắn trong không khí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.口、鼻噴出的口水泡沫。《文選.枚乘.七發》:「駿騄齊驤,揚鑾飛沫。」《文選.傅毅.舞賦》:「龍驤橫舉,揚鑣飛沫。」 2.水拍打沖盪而激起的泡沫。《文選.木華.海賦》:「更相觸搏,飛沫起濤。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喷溅或激起沫子; 喷出或溅起的沫子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喷溅或激起沫子。 2.喷出或溅起的沫子。

Eng

  • CC-CEDICT airborne droplet
  • Cihui airborne droplet

ja

  • JMdict spray|splash
  • JMdict splash|spray|droplet