飛灑 fēi sǎ · phi sái Hán Việt: phi sái · Pinyin: fēi sǎ Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 灑 (sái)Pinyinfēi sǎHán Việtphi sáiCấu tạo飛 + 灑 · phi + sái nghĩa thành phần: phi + sái